Bruhl
Thụy Sĩ
Bruhl Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bruhl ghi bàn cứ mỗi 35 phút trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl ghi trung bình 2.56 bàn mỗi trận
Bruhl là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl không ghi được bàn trong 9% tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bàn thua
Bruhl để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Bruhl đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bruhl đã tham gia trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl tổng số bàn thắng mỗi trận 3.91 trong mỗi trận tại Giải Đấu Thăng Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Bruhl tại Giải Đấu Thăng Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 33% đối với Bruhl tại Giải Đấu Thăng Hạng
CDG thống kê
Bruhl đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 6% trận đấu của đội này tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bruhl ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải Đấu Thăng Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Bruhl ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Bruhl ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Bruhl ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Đấu Thăng Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bruhl thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl có trung bình 0.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Bruhl thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Bruhl có trung bình 0.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Bruhl thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Bruhl có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Bruhl thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp một, Bruhl thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Trong hiệp hai, Bruhl thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Bruhl có trung bình 0.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Đấu Thăng Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bruhl Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 25 | 4 | 5 | 100:43 | 57 | 79 | |
| 2 | 34 | 22 | 6 | 6 | 89:46 | 43 | 72 | |
| 3 | 34 | 19 | 7 | 8 | 78:46 | 32 | 64 | |
| 4 | 34 | 17 | 8 | 9 | 65:48 | 17 | 59 | |
| 5 | 34 | 17 | 4 | 13 | 64:53 | 11 | 55 | |
| 6 | 34 | 15 | 9 | 10 | 66:52 | 14 | 54 | |
| 7 | 34 | 16 | 5 | 13 | 51:46 | 5 | 53 | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 70:64 | 6 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 8 | 12 | 62:61 | 1 | 50 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 71:69 | 2 | 43 | |
| 11 | 34 | 11 | 8 | 15 | 59:62 | -3 | 41 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 47:51 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 10 | 10 | 14 | 80:83 | -3 | 40 | |
| 14 | 34 | 8 | 13 | 13 | 43:66 | -23 | 37 | |
| 15 | 34 | 8 | 12 | 14 | 45:75 | -30 | 36 | |
| 16 | 34 | 8 | 11 | 15 | 51:65 | -14 | 35 | |
| 17 | 34 | 9 | 4 | 21 | 60:84 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 1 | 5 | 28 | 28:115 | -87 | 2 |
- Promotion
- Relegation